Khám phá API mô hình AI theo danh mục

API mô hình văn bản và ngôn ngữ

Các mô hình ngôn ngữ hội thoại, suy luận, lập trình và đa phương thức cho trợ lý, agent và ứng dụng production.

106 mô hình khả dụng

So sánh giá và khả năng của API mô hình

Mở trang mô hình để xem giá hiện tại, endpoint, giới hạn ngữ cảnh và các API liên quan.

Giá của tất cả mô hình
Claude

Anthropic

NEW

claude-sonnet-5-5

隆重推出 Claude Sonnet 5.5,这是 Claude 5.5 系列的第二款产品。它相比 Claude Sonnet 5 有了显著的提升,运行速度提升 30% 以上,而且大多数工作的成本降低高达 30%。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 4-65%
Đầu vào$2$0.7/1MĐầu ra$10$3.5/1MĐã cache$0.07/1M
Claude

Anthropic

NEW

claude-opus-5-5

Anthropic 的 claude-opus-5-5 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用。思考模式始终开启。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 5-65%
Đầu vào$4$1.4/1MĐầu ra$20$7/1MĐã cache$0.07/1M
OpenAI

OpenAI

NEW

gpt-6-luna

OpenAI 的 gpt-6-luna 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。支持 Responses API 工具调用。
Ngữ cảnh 1.1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 3-45%
Đầu vào$0.1$0.055/1MĐầu ra$0.5$0.275/1MĐã cache$0.0055/1M
OpenAI

OpenAI

NEW

gpt-6-sol

OpenAI 的 gpt-6-sol 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。支持 Responses API 工具调用。
Ngữ cảnh 1.1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 3-85%
Đầu vào$2$0.3/1MĐầu ra$10$1.5/1MĐã cache$0.03/1M
OpenAI

OpenAI

NEW

gpt-6-astra

OpenAI 的 gpt-6-astra 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。支持 Responses API 工具调用。
Ngữ cảnh 1.1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 4-85%
Đầu vào$10$1.5/1MĐầu ra$50$7.5/1MĐã cache$0.15/1M
Gemini

Google

gemini-3.8-flash

Google 的 gemini-3.8-flash 模型,支持文本、图像、音频、视频、文件输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 3-80%
Đầu vào$0.5$0.1/1MĐầu ra$3$0.6/1MĐã cache$0.01/1M
Gemini

Google

gemini-3.7-flash

Google 的 gemini-3.7-flash 模型,支持文本、图像、音频、视频、文件输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 3-80%
Đầu vào$0.75$0.15/1MĐầu ra$3.75$0.75/1MĐã cache$0.015/1M
Claude

Anthropic

claude-fable-5-1

Anthropic 的 claude-fable-5-1 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用。思考模式始终开启。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 5-80%
Đầu vào$10$2/1MĐầu ra$50$10/1MĐã cache$0.05/1M
Claude

Anthropic

claude-opus-5

Anthropic 的 claude-opus-5 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 8-80%
Đầu vào$5$1/1MĐầu ra$25$5/1MĐã cache$0.1/1M
Gemini

Google

gemini-3.6-flash

Google 的 gemini-3.6-flash 模型,支持文本、图像、音频、视频、文件输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 3-80%
Đầu vào$1.5$0.3/1MĐầu ra$7$1.4/1MĐã cache$0.03/1M
OpenAI

OpenAI

gpt-5.6-sol

OpenAI 的 gpt-5.6-sol 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1.1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 4-85%
Đầu vào$5$0.75/1MĐầu ra$30$4.5/1MĐã cache$0.075/1M
OpenAI

OpenAI

gpt-5.6-terra

OpenAI 的 gpt-5.6-terra 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1.1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 4-85%
Đầu vào$2$0.3/1MĐầu ra$12$1.8/1MĐã cache$0.03/1M
OpenAI

OpenAI

gpt-5.6-luna

OpenAI 的 gpt-5.6-luna 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1.1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 4-45%
Đầu vào$0.2$0.11/1MĐầu ra$1.2$0.66/1MĐã cache$0.011/1M
Claude

Anthropic

claude-fable-5

Anthropic 的 claude-fable-5 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 7-80%
Đầu vào$10$2/1MĐầu ra$50$10/1MĐã cache$0.2/1M
Gemini

Google

gemini-3.5-flash-lite

Google 的 gemini-3.5-flash-lite 模型,支持文本、图像、音频、视频、文件输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-60%
Đầu vào$0.3$0.12/1MĐầu ra$1.2$0.48/1M
Claude

Anthropic

claude-sonnet-5

Anthropic 的 claude-sonnet-5 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 7-80%
Đầu vào$2$0.4/1MĐầu ra$10$2/1MĐã cache$0.04/1M
OpenAI

OpenAI

gpt-5.5

OpenAI 的 gpt-5.5 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1.1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 4-85%
Đầu vào$5$0.75/1MĐầu ra$30$4.5/1MĐã cache$0.075/1M
Gemini

Google

gemini-3.5-flash

Google 的 gemini-3.5-flash 模型,支持文本、图像、音频、视频、文件输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-60%
Đầu vào$1.5$0.6/1MĐầu ra$9$3.6/1MĐã cache$0.06/1M
Claude

Anthropic

claude-opus-4-8

Anthropic 的 claude-opus-4-8 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 7-80%
Đầu vào$5$1/1MĐầu ra$25$5/1MĐã cache$0.1/1M
OpenAI

OpenAI

gpt-5.4

OpenAI 的 gpt-5.4 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1.1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 4-85%
Đầu vào$2.5$0.375/1MĐầu ra$15$2.25/1MĐã cache$0.0375/1M
OpenAI

OpenAI

gpt-5.4-mini

OpenAI 的 gpt-5.4-mini 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 400K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 3-85%
Đầu vào$0.75$0.1125/1MĐầu ra$4.5$0.675/1MĐã cache$0.01125/1M
OpenAI

OpenAI

gpt-5.4-nano

OpenAI 的 gpt-5.4-nano 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 400K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 3-85%
Đầu vào$0.2$0.03/1MĐầu ra$1.25$0.1875/1MĐã cache$0.003/1M
OpenAI

OpenAI

gpt-5.3-codex

OpenAI 的 gpt-5.3-codex 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 400K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-85%
Đầu vào$1.75$0.2625/1MĐầu ra$14$2.1/1MĐã cache$0.02625/1M
Gemini

Google

gemini-3.1-pro-preview

Google 的 gemini-3.1-pro-preview 模型,支持文本、图像、音频、视频、文件输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 3-80%
Đầu vào$2$0.4/1MĐầu ra$8$1.6/1MĐã cache$0.04/1M
Claude

Anthropic

claude-opus-4-7

Anthropic 的 claude-opus-4-7 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 7-80%
Đầu vào$5$1/1MĐầu ra$25$5/1MĐã cache$0.1/1M
OpenAI

OpenAI

gpt-5.2

OpenAI 的 gpt-5.2 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 400K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 3-85%
Đầu vào$1.75$0.2625/1MĐầu ra$14$2.1/1MĐã cache$0.02625/1M
Gemini

Google

gemini-3.1-flash-lite

Google 的 gemini-3.1-flash-lite 模型,支持文本、图像、音频、视频、文件输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-60%
Đầu vào$0.25$0.1/1MĐầu ra$1.5$0.6/1MĐã cache$0.01/1M
Gemini

Google

gemini-3.1-pro-preview-customtools

Google 的 gemini-3.1-pro-preview-customtools 模型,支持文本、图像、音频、视频、文件输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-60%
Đầu vào$2$0.8/1MĐầu ra$12$4.8/1MĐã cache$0.08/1M
Claude

Anthropic

claude-opus-4-6

Anthropic 的 claude-opus-4-6 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 7-80%
Đầu vào$5$1/1MĐầu ra$25$5/1MĐã cache$0.1/1M
OpenAI

OpenAI

gpt-5.1

OpenAI 的 gpt-5.1 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 400K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-85%
Đầu vào$1.25$0.1875/1MĐầu ra$10$1.5/1MĐã cache$0.01875/1M
Gemini

Google

gemini-3-flash

Google 的 gemini-3-flash 模型,支持文本、图像、音频、视频、文件输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 3-80%
Đầu vào$0.5$0.1/1MĐầu ra$3$0.6/1MĐã cache$0.01/1M
Claude

Anthropic

claude-sonnet-4-6

Anthropic 的 claude-sonnet-4-6 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 6-80%
Đầu vào$3$0.6/1MĐầu ra$15$3/1MĐã cache$0.06/1M
Gemini

Google

gemini-2.5-pro

Google 的 gemini-2.5-pro 模型,支持文本、图像、音频、视频、文件输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-60%
Đầu vào$1.25$0.5/1MĐầu ra$10$4/1MĐã cache$0.05/1M
Gemini

Google

gemini-2.5-flash

Google 的 gemini-2.5-flash 模型,支持文本、图像、音频、视频输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-60%
Đầu vào$0.3$0.12/1MĐầu ra$2.5$1/1MĐã cache$0.012/1M
Gemini

Google

gemini-2.5-flash-lite

Google 的 gemini-2.5-flash-lite 模型,支持文本、图像、音频、视频、文件输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-60%
Đầu vào$0.1$0.04/1MĐầu ra$0.4$0.16/1MĐã cache$0.004/1M
Minimax

MiniMax

MiniMax-M3

MiniMax 的 MiniMax-M3 模型,支持文本、图像、视频输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Giá linh hoạt
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$0.3$0.21/1MĐầu ra$2.1$1.47/1MĐọc bộ nhớ đệm$0.042/1M
DeepSeek

DeepSeek

deepseek-v4-1-flash-260910

DeepSeek 的 deepseek-v4-1-flash-260910 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理。
Ngữ cảnh 1M
Giá linh hoạt
Nhà cung cấp 3-50%
Đầu vào$0.03$0.015/1MĐầu ra$1.2$0.6/1MĐọc bộ nhớ đệm$0.003/1M
DeepSeek

DeepSeek

deepseek-v4-pro-0813

DeepSeek 的 deepseek-v4-pro-0813 模型,支持文本输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 3-50%
Đầu vào$1.33$0.665/1MĐầu ra$4$2/1MĐã cache$0.022/1M
DeepSeek

DeepSeek

deepseek-v4-flash-0731

DeepSeek 的 deepseek-v4-flash-0731 模型,支持文本输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 3-50%
Đầu vào$0.44$0.22/1MĐầu ra$1.33$0.665/1MĐã cache$0.0075/1M
Grok

xAI

grok-4.6

xAI 的 grok-4.6 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。官方未设置独立的文本输出上限,总长度仍受上下文窗口约束。
Ngữ cảnh 500K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$2$1/1MĐầu ra$6$3/1MĐã cache$0.25/1M
Minimax

MiniMax

MiniMax-M2.7

MiniMax 的 MiniMax-M2.7 模型,支持文本输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 204.8K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$0.3$0.21/1MĐầu ra$1.2$0.84/1MĐã cache$0.042/1M
BaiLian

Alibaba

qwen3.8-flash

Alibaba 的 qwen3.8-flash 模型。支持文本、图像、视频输入和文本输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-30%
Đầu vào$0.12$0.084/1MĐầu ra$0.4$0.28/1MĐã cache$0.0105/1M
BaiLian

Alibaba

qwen3.8-max

Alibaba 的 qwen3.8-max 模型。支持文本、图像、视频输入和文本输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-30%
Đầu vào$1.8$1.26/1MĐầu ra$5.3$3.71/1MĐã cache$0.154/1M
XiaomiMiMo

Xiaomi

mimo-v2.6-flash

Xiaomi 的 mimo-v2.6-flash 模型,支持文本、图像、视频、音频输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1
Đầu vào$0.154/1MĐầu ra$0.308/1MĐã cache$0.00308/1M
XiaomiMiMo

Xiaomi

mimo-v2.6-pro

Xiaomi 的 mimo-v2.6-pro 模型,支持文本、图像、视频、音频输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1
Đầu vào$0.4785/1MĐầu ra$0.957/1MĐã cache$0.00396/1M
T

TypeSafe

typesafe/jev

TypeSafe Jev 是面向软件系统的结构化决策模型,接收状态与候选动作并返回机器可用的决策结果。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1
Đầu vào$0.0462/1MĐầu ra$0/1M
Grok

xAI

grok-4.7

xAI 的 grok-4.7 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。官方未设置独立的文本输出上限,总长度仍受上下文窗口约束。
Ngữ cảnh 500K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$2$1/1MĐầu ra$6$3/1MĐã cache$0.25/1M
Z.ai

Z.ai

glm-5.3-flash

Z.ai 的 glm-5.3-flash 模型,支持文本、图像、视频、文件输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-30%
Đầu vào$0.12$0.084/1MĐầu ra$0.418$0.2926/1MĐã cache$0.0245/1M
Z.ai

Z.ai

glm-5.3

Z.ai 的 glm-5.3 模型,支持文本输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-30%
Đầu vào$1.2$0.84/1MĐầu ra$4.18$2.926/1MĐã cache$0.21/1M
Gemini

Google

Gemma 4-26B-A4B

Gemma 是一系列生成式人工智能模型,可用于各种生成任务,包括问答、总结和推理。Gemma 模型提供开放权重,并允许负责任的商业用途,让您可以在自己的项目和应用中调整和部署它们。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-30%
Đầu vào$0.15$0.105/1MĐầu ra$0.6$0.42/1MĐã cache$0.0105/1M
MoonshotAI

Moonshot

kimi-k3

Moonshot 的 kimi-k3 模型,支持文本、图像、视频输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-35%
Đầu vào$2.86$1.859/1MĐầu ra$14.29$9.2885/1MĐã cache$0.1859/1M
Grok

xAI

grok-4.5

xAI 的 grok-4.5 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。官方未设置独立的文本输出上限,总长度仍受上下文窗口约束。
Ngữ cảnh 500K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$2$1/1MĐầu ra$6$3/1MĐã cache$0.25/1M
XiaomiMiMo

Xiaomi

mimo-v2.5

Xiaomi 的 mimo-v2.5 模型,支持文本、音频、图像、视频输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1.1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1
Đầu vào$0.154/1MĐầu ra$0.308/1MĐã cache$0.00308/1M
XiaomiMiMo

Xiaomi

mimo-v2.5-pro

Xiaomi 的 mimo-v2.5-pro 模型,支持文本输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1.1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1
Đầu vào$0.4785/1MĐầu ra$0.957/1MĐã cache$0.00396/1M
TencentCloud

Tencent

hy3

Tencent 的 hy3 模型,支持文本输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 262.1K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1
Đầu vào$0.165/1MĐầu ra$0.638/1MĐã cache$0.0396/1M
MoonshotAI

Moonshot

kimi-k2.6

Moonshot 的 kimi-k2.6 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 262.1K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$0.95$0.665/1MĐầu ra$4$2.8/1MĐã cache$0.112/1M
Z.ai

Z.ai

glm-5.2

Z.ai 的 glm-5.2 模型,支持文本输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 4-50%
Đầu vào$1.4$0.7/1MĐầu ra$4.4$2.2/1MĐã cache$0.13/1M
Z.ai

Z.ai

glm-5.1

Z.ai 的 glm-5.1 模型,支持文本输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 204.8K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$0.87$0.609/1MĐầu ra$3.5$2.45/1MĐã cache$0.133/1M
Z.ai

Z.ai

glm-5

Z.ai 的 glm-5 模型,支持文本输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 204.8K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$0.58$0.406/1MĐầu ra$2.6$1.82/1MĐã cache$0.098/1M
DeepSeek

DeepSeek

deepseek-v4-pro

DeepSeek 的 deepseek-v4-pro 模型,支持文本输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 5-50%
Đầu vào$1.33$0.665/1MĐầu ra$4$2/1MĐã cache$0.022/1M
DeepSeek

DeepSeek

deepseek-v4-flash

DeepSeek 的 deepseek-v4-flash 模型,支持文本输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 4-50%
Đầu vào$0.44$0.22/1MĐầu ra$1.33$0.665/1MĐã cache$0.0075/1M
BaiLian

Alibaba

qwen3.7-plus

Alibaba 的 qwen3.7-plus 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$0.4$0.28/1MĐầu ra$1.6$1.12/1MĐã cache$0.056/1M
MoonshotAI

Moonshot

kimi-k2.7-code

Moonshot 的 kimi-k2.7-code 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 262.1K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-35%
Đầu vào$0.95$0.6175/1MĐầu ra$4$2.6/1MĐã cache$0.1235/1M
ByteDance

ByteDance

doubao-seed-2-1-pro-260628

豆包 Seed 2.1 系列模型,支持深度思考、多模态理解、工具调用和结构化输出;官方标注 256K 上下文。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-3%
Đầu vào$0.86$0.8342/1MĐầu ra$4.3$4.171/1M
ByteDance

ByteDance

doubao-seed-2-1-turbo-260628

豆包 Seed 2.1 系列模型,支持深度思考、多模态理解、工具调用和结构化输出;官方标注 256K 上下文。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-3%
Đầu vào$0.43$0.4171/1MĐầu ra$0.43$0.4171/1M
Minimax

MiniMax

MiniMax-M2.5

MiniMax 的 MiniMax-M2.5 模型,支持文本输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 204.8K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$0.3$0.21/1MĐầu ra$1.2$0.84/1MĐã cache$0.021/1M
Midjourney

Midjourney

mj_shorten

Midjourney 分析提示词并生成更精简的提示文本。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1
Đầu vào$75/1MĐầu ra$75/1M
Midjourney

Midjourney

mj_describe

Midjourney 根据输入图像生成可用于创作的文字提示。
Ngữ cảnh —
Theo yêu cầu
Nhà cung cấp 1
Yêu cầu$0.01/yêu cầu
Claude

Anthropic

claude-haiku-4-5

Anthropic 的 claude-haiku-4-5 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 200K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 5-80%
Đầu vào$1$0.2/1MĐầu ra$5$1/1MĐã cache$0.02/1M
Suno

SUNO

suno_timing

Suno 获取歌词及对应时间信息的辅助接口。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1
Đầu vào$75/1MĐầu ra$75/1M
Suno

SUNO

suno_lyrics

Suno 歌词生成接口,返回歌词文本。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1
Đầu vào$75/1MĐầu ra$75/1M
OpenAI

OpenAI

gpt-5-nano

OpenAI 的 gpt-5-nano 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 400K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-45%
Đầu vào$0.05$0.0275/1MĐầu ra$0.4$0.22/1MĐã cache$0.00275/1M
Claude

Anthropic

claude-sonnet-4-5

Anthropic 的 claude-sonnet-4-5 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 200K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 6-80%
Đầu vào$3$0.6/1MĐầu ra$15$3/1MĐã cache$0.06/1M
Claude

Anthropic

claude-opus-4-5

Anthropic 的 claude-opus-4-5 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理、工具调用。
Ngữ cảnh 200K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 4-80%
Đầu vào$5$1/1MĐầu ra$25$5/1MĐã cache$0.1/1M
Minimax

MiniMax

MiniMax/MiniMax-M3

MiniMax 的 MiniMax-M3 模型,支持文本、图像、视频输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$75$52.5/1MĐầu ra$75$52.5/1M
DeepSeek

DeepSeek

deepseek-v4.1-flash

DeepSeek 的 deepseek-v4-1-flash-260910 模型,支持文本、图像输入和文本输出。支持推理。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-30%
Đầu vào$75$52.5/1MĐầu ra$75$52.5/1M
ByteDance

ByteDance

doubao-seed-2-0-code-preview-260215

豆包 Seed 2.0 系列模型接口,用于文本生成与智能体应用。精确版本规格以接入渠道为准。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-3%
Đầu vào$0.782$0.75854/1MĐầu ra$3.893$3.7762/1M
ByteDance

ByteDance

doubao-seed-2-0-lite-260428

豆包 Seed 2.0 系列模型接口,用于文本生成与智能体应用。精确版本规格以接入渠道为准。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-3%
Đầu vào$0.09041$0.087698/1MĐầu ra$0.54246$0.526186/1MĐã cache$0.01754/1M
ByteDance

ByteDance

doubao-seed-2-0-mini-260428

豆包 Seed 2.0 系列模型接口,用于文本生成与智能体应用。精确版本规格以接入渠道为准。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-3%
Đầu vào$0.0282$0.027354/1MĐầu ra$0.282$0.27354/1MĐã cache$0.005471/1M
ByteDance

ByteDance

doubao-seed-2-0-pro-260215

豆包 Seed 2.0 系列模型接口,用于文本生成与智能体应用。精确版本规格以接入渠道为准。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-3%
Đầu vào$0.782$0.75854/1MĐầu ra$3.876$3.7597/1M
Z.ai

Z.ai

glm-5-2-260617

GLM 5.2 的带日期版本调用名称,用于文本推理与代码任务。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 3-50%
Đầu vào$75$37.5/1MĐầu ra$75$37.5/1M
Grok

xAI

grok-3

xAI 历史 Grok 模型名称。官方 API 已于 2026 年 5 月 15 日将该名称重定向到 Grok 4.3;本站实际模型版本以接入渠道为准。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$3$1.5/1MĐầu ra$15$7.5/1MĐã cache$1.5/1M
Grok

xAI

grok-3-fast-beta

xAI grok-3-fast-beta 系列文本模型接口。历史版本与当前官方服务可能存在差异,实际版本以接入渠道为准。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$5.5$2.75/1MĐầu ra$27.5$13.75/1M
Grok

xAI

grok-3-mini

xAI grok-3-mini 系列文本模型接口。历史版本与当前官方服务可能存在差异,实际版本以接入渠道为准。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$0.3$0.15/1MĐầu ra$0.501$0.2505/1MĐã cache$0.0375/1M
Grok

xAI

grok-4

xAI grok-4 系列文本模型接口。历史版本与当前官方服务可能存在差异,实际版本以接入渠道为准。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$3.3$1.65/1MĐầu ra$16.5$8.25/1MĐã cache$0.4125/1M
Grok

xAI

grok-4-0709

xAI 历史 Grok 模型名称。官方 API 已于 2026 年 5 月 15 日将该名称重定向到 Grok 4.3;本站实际模型版本以接入渠道为准。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$3$1.5/1MĐầu ra$15$7.5/1M
Grok

xAI

grok-4-1-fast-non-reasoning

xAI 历史 Grok 模型名称。官方 API 已于 2026 年 5 月 15 日将该名称重定向到 Grok 4.3;本站实际模型版本以接入渠道为准。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$0.2$0.1/1MĐầu ra$0.5$0.25/1MĐã cache$0.025/1M
Grok

xAI

grok-4-1-fast-reasoning

xAI 历史 Grok 模型名称。官方 API 已于 2026 年 5 月 15 日将该名称重定向到 Grok 4.3;本站实际模型版本以接入渠道为准。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$0.2$0.1/1MĐầu ra$0.5$0.25/1MĐã cache$0.025/1M
Grok

xAI

grok-4-fast-non-reasoning

xAI 历史 Grok 模型名称。官方 API 已于 2026 年 5 月 15 日将该名称重定向到 Grok 4.3;本站实际模型版本以接入渠道为准。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$0.2$0.1/1MĐầu ra$0.5$0.25/1MĐã cache$0.025/1M
Grok

xAI

grok-4-fast-reasoning

xAI 历史 Grok 模型名称。官方 API 已于 2026 年 5 月 15 日将该名称重定向到 Grok 4.3;本站实际模型版本以接入渠道为准。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$0.2$0.1/1MĐầu ra$0.5$0.25/1MĐã cache$0.025/1M
Grok

xAI

grok-4.20-0309-non-reasoning

xAI 的 grok-4.20-0309-non-reasoning 模型。支持文本、图像输入和文本输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$2$1/1MĐầu ra$6$3/1MĐã cache$0.1/1M
Grok

xAI

grok-4.20-0309-reasoning

xAI 的 grok-4.20-0309-reasoning 模型。支持文本、图像输入和文本输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$2$1/1MĐầu ra$6$3/1MĐã cache$0.1/1M
Grok

xAI

grok-4.20-beta-0309-non-reasoning

xAI 的 grok-4.20-beta-0309-non-reasoning 模型。支持文本、图像输入和文本输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$2$1/1MĐầu ra$6$3/1MĐã cache$0.1/1M
Grok

xAI

grok-4.20-beta-0309-reasoning

xAI 的 grok-4.20-beta-0309-reasoning 模型。支持文本、图像输入和文本输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$2$1/1MĐầu ra$6$3/1MĐã cache$0.1/1M
Grok

xAI

grok-4.3

xAI 的 grok-4.3 模型。支持文本、图像输入和文本输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1-50%
Đầu vào$1.25$0.625/1MĐầu ra$2.5$1.25/1MĐã cache$0.1/1M
BaiLian

Alibaba

qwen3-omni-flash-2025-12-01

千问 Qwen3-Omni-Flash 的 2025 年 12 月快照,提供多模态理解及文本、语音生成能力。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$75$52.5/1MĐầu ra$75$52.5/1M
BaiLian

Alibaba

qwen3.5-flash

Alibaba 的 qwen3.5-flash 模型。支持文本、图像、视频输入和文本输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$0.0282$0.01974/1MĐầu ra$0.282$0.1974/1MĐã cache$0.001974/1M
BaiLian

Alibaba

qwen3.5-plus

Alibaba 的 qwen3.5-plus 模型。支持文本、图像、视频输入和文本输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$0.1096$0.07672/1MĐầu ra$0.6576$0.46032/1MĐã cache$0.007672/1M
BaiLian

Alibaba

qwen3.6-35b-a3b

Alibaba 的 qwen3.6-35b-a3b 模型。支持文本、图像、视频输入和文本输出。
Ngữ cảnh 262.1K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$0.254$0.1778/1MĐầu ra$1.524$1.0668/1MĐã cache$0.1778/1M
BaiLian

Alibaba

qwen3.6-flash

Alibaba 的 qwen3.6-flash 模型。支持文本、图像、视频输入和文本输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$0.169$0.1183/1MĐầu ra$1.014$0.7098/1MĐã cache$0.01183/1M
BaiLian

Alibaba

qwen3.6-max-preview

Alibaba 的 qwen3.6-max-preview 模型。支持文本输入和文本输出。
Ngữ cảnh 262.1K
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$1.268$0.8876/1MĐầu ra$7.608$5.3256/1MĐã cache$0.08876/1M
BaiLian

Alibaba

qwen3.6-plus

Alibaba 的 qwen3.6-plus 模型。支持文本、图像、视频输入和文本输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$0.282$0.1974/1MĐầu ra$1.692$1.1844/1MĐã cache$0.01974/1M
BaiLian

Alibaba

qwen3.7-max

Alibaba 的 qwen3.7-max 模型。支持文本输入和文本输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$2.5$1.75/1MĐầu ra$7.5$5.25/1MĐã cache$0.175/1M
BaiLian

Alibaba

qwen3.7-max-preview

Alibaba 的 qwen3.7-max-preview 模型。
Ngữ cảnh —
Dựa trên token
Nhà cung cấp 2-30%
Đầu vào$75$52.5/1MĐầu ra$75$52.5/1M
XiaomiMiMo

Xiaomi

xiaomi/mimo-v2.6-flash

Xiaomi 的 mimo-v2.6-flash 模型,支持文本、图像、视频、音频输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1
Đầu vào$82.5/1MĐầu ra$82.5/1M
XiaomiMiMo

Xiaomi

xiaomi/mimo-v2.6-pro

Xiaomi 的 mimo-v2.6-pro 模型,支持文本、图像、视频、音频输入和文本输出。支持推理、工具调用、结构化输出。
Ngữ cảnh 1M
Dựa trên token
Nhà cung cấp 1
Đầu vào$82.5/1MĐầu ra$82.5/1M